ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiểu thuyết" (1件)
tiểu thuyết

日本語
名小説
viết tiểu thuyết
小説を書く
類語検索結果 "tiểu thuyết" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiểu thuyết" (3件)
viết tiểu thuyết
小説を書く
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
